Tags

No tag on this sentence.

View all tags

Logs

  • date unknown
I put quantity after quality.
  • date unknown
linked to #128008
  • date unknown
linked to #152311
linked to #399366
linked to #410233
unlinked from #128008
linked to #1572661
linked to #1572663
linked to #1572666

Sentence #262239

eng
I put quantity after quality.
You cannot translate sentences because you did not add any language in your profile.
Add a language
cmn
对我来说,是质量不如数量。
對我來說,是質量不如數量。
duì wǒ láishuō , shì zhìliàng bùrú shùliàng 。
ita
Metto la quantità dopo la qualità.
jpn
私は量より質をとる。
(わたし)(りょう) より (しつ) を とる 。
vie
Tôi đặt số lượng sau chất lượng.
vie
Tôi quan trọng chất lượng hơn số lượng.
vie
Tôi quan tâm đến chất lượng hơn số lượng.
bul
За мен количеството е по-важно от качеството.
fra
Je privilégie la qualité à la quantité.

Comments

There are no comments for now.