Logs

  • date unknown
I will go there even if it rains.
  • date unknown
linked to #203522
  • saeb
  • 2010-04-02 04:13
linked to #374648
linked to #693584
linked to #846259
linked to #858369
linked to #1353002
linked to #1356598
linked to #1356600
linked to #1454575
linked to #1623961
linked to #1637038
linked to #1637039
linked to #1637041
linked to #2193712
linked to #2193713
linked to #424039
linked to #3049230
linked to #3603285

Sentence #40760

eng
I will go there even if it rains.
You cannot translate sentences because you did not add any language in your profile.
Add a language
ara
سأذهب إلى هناك حتى و لو أمطرت.
cmn
即使下雨我也會去那裡。
即使下雨我也会去那里。
jíshǐ xiàyǔ wǒ yě huì qù nàli 。
deu
Ich werde dorthin gehen, selbst wenn es regnet.
epo
Mi iros tien, eĉ se pluvos.
fra
J'irai, même s'il pleut.
fra
Je m'y rendrai, même s'il pleut.
hun
Odamegyek, még akkor is, ha esik.
isl
Ég fer þangað jafnvel þótt það rigni.
jpn
たとえ雨が降っても私はそこへ行きます。
たとえ (あめ)()って も (わたし) は そこ へ ()きます 。
pol
Pójdę tam, nawet jeśli będzie padać.
rus
Я пойду туда, даже если будет дождь.
spa
No importa cuanto llueva que yo iré.
spa
Iré allí aunque llueva.
tur
Yağmur yağsa bile oraya gideceğim.
vie
Tôi sẽ đến đó ngay cả trời có mưa.
vie
Tôi sẽ đi tới đó ngay cả khi trời mưa.
vie
Tao sẽ đi tới đó ngay cả khi trời mưa.
vie
Tớ sẽ đi tới đó ngay cả khi trời mưa.
glg
Non importa canto chova que eu irei.
ita
Andrò la, anche se piovesse.
rus
Я пойду, даже если будет дождь.
rus
Я поеду, даже если будет дождь.

Comments

There are no comments for now.